
1. Ly hôn trước chia tài sản sau có được không?
Theo quy định pháp luật hiện hành có thể thực hiện ly hôn trước chia tài sản sau.
Trên thực tế, không phải trường hợp ly hôn nào các bên cũng sẵn sàng giải quyết ngay vấn đề tài sản. Nhiều cặp vợ chồng muốn chấm dứt quan hệ hôn nhân trước, trong khi tài sản chung vẫn đang được các bên thương lượng, chưa xác định được giá trị hoặc còn liên quan đến người thứ ba. Trong những trường hợp này, pháp luật cho phép vợ chồng ly hôn trước và giải quyết việc chia tài sản vào thời điểm khác.
Căn cứ khoản 1 Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, việc giải quyết tài sản của vợ chồng trước hết do các bên tự thỏa thuận. Chỉ khi không đạt được thỏa thuận thì theo yêu cầu của vợ, chồng hoặc của cả hai, Tòa án mới xem xét giải quyết.
Bên cạnh đó, Điều 5 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định Tòa án chỉ giải quyết vụ việc dân sự trong phạm vi yêu cầu của đương sự. Điều này có nghĩa rằng, khi nộp đơn ly hôn, nếu vợ chồng chỉ yêu cầu giải quyết quan hệ hôn nhân, con chung, cấp dưỡng mà không yêu cầu chia tài sản, thì Tòa án cũng không tự mình xem xét và phân chia tài sản chung của vợ chồng. Nói cách khác, việc chia tài sản khi ly hôn là quyền yêu cầu của đương sự chứ không phải nội dung bắt buộc phải được giải quyết trong mọi vụ án ly hôn.
Không chỉ vậy, khoản 1 Điều 28 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 còn xác định cả tranh chấp về chia tài sản khi ly hôn và tranh chấp về chia tài sản sau khi ly hôn đều thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án. Quy định này cho thấy pháp luật thừa nhận việc tài sản có thể được giải quyết cùng thời điểm ly hôn hoặc được tách thành một vụ án độc lập sau khi quan hệ hôn nhân đã chấm dứt.
Do đó, trong đơn ly hôn, các bên hoàn toàn có thể ghi nhận nội dung như: “Tài sản chung tự thỏa thuận, không yêu cầu Tòa án giải quyết” hoặc “Chưa yêu cầu Tòa án giải quyết tài sản chung”. Sau khi bản án hoặc quyết định ly hôn có hiệu lực pháp luật, nếu không thể tự thỏa thuận được, một trong hai bên vẫn có quyền khởi kiện yêu cầu Tòa án phân chia tài sản chung theo quy định của pháp luật.
Tuy nhiên, việc được quyền ly hôn trước, chia tài sản sau không đồng nghĩa với việc quyền khởi kiện được duy trì vô thời hạn. Vì vậy, người có quyền lợi liên quan cần đặc biệt lưu ý đến thời hiệu yêu cầu chia tài sản sau ly hôn để tránh ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
2. Tài sản chưa chia khi ly hôn thuộc về ai?
Việc Tòa án chưa chia tài sản không có nghĩa tài sản đương nhiên thuộc về người đang trực tiếp quản lý, sử dụng hoặc người đứng tên trên giấy tờ.
Nếu tài sản được xác định là tài sản chung của vợ chồng và chưa được phân chia thì sau khi ly hôn, tài sản đó vẫn là tài sản thuộc sở hữu chung của hai người. Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 cũng quy định, nếu không có căn cứ chứng minh tài sản đang tranh chấp là tài sản riêng thì tài sản đó được coi là tài sản chung.
Do đó, người đứng tên trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đăng ký xe, tài khoản hoặc giấy tờ khác không phải lúc nào cũng được xác định là chủ sở hữu riêng. Việc xác định tài sản chung, tài sản riêng còn phải căn cứ vào nguồn gốc hình thành tài sản, thời điểm tạo lập, việc tặng cho, thừa kế và các chứng cứ liên quan.
📞 Gọi ngay để gặp Luật sư: 0977.843.642
3. Các cách chia tài sản sau khi ly hôn hiện nay:
Theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 thì trường hợp sau khi ly hôn nếu phát hiện tài sản là tài sản chung chưa được chia thì các bên có thể lựa chọn một trong các hình thức sau đây để giải quyết:
✔️ Thương lượng
Thương lượng là một phương thức giải quyết tranh chấp hiệu quả nhất vì giúp giải quyết nhanh chóng, tiết kiệm chi phí và đặc biệt giảm thiểu được các mâu thuẫn. Tuy nhiên, hiệu quả của phương thức này phụ thuộc vào sự hợp tác và thiện chí của các bên liên quan. Trong thực tế, ít vụ tranh chấp tài sản sau ly hôn được giải quyết bằng thương lượng mà thay vào đó, nhiều người chọn khởi kiện ra Tòa để yêu cầu phán quyết.
✔️ Hòa giải
Giống như thương lượng, hòa giải dựa trên sự thỏa thuận giữa vợ chồng, nhưng khác ở chỗ có sự tham gia của bên thứ ba là người hòa giải, đóng vai trò làm trung gian điều phối và hướng dẫn các bên đạt được thỏa thuận về việc phân chia tài sản chung. Phương thức này có tỷ lệ thành công cao hơn so với thương lượng, tuy nhiên, kết quả hòa giải không phải lúc nào cũng được thực thi bởi cơ quan có thẩm quyền.
✔️ Khởi kiện ra Tòa
Theo quy định tại khoản 1 Điều 28 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, tranh chấp tài sản sau ly hôn thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án nhân dân. Bên cạnh đó, Điều 186 của Bộ luật này cũng quy định vợ chồng có quyền khởi kiện ra Tòa để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Do đó, khi tranh chấp tài sản không thể giải quyết được thông qua thương lượng hay hòa giải, các bên có quyền yêu cầu Tòa án can thiệp để đưa ra phán quyết.
4. Cơ sở xác định tài sản chung, tài sản riêng của vợ chồng hiện nay
4.1. Cơ sở xác định tài sản chung của vợ chồng:
Tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân được xác định theo quy định của Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 như sau:
– Tài sản chung của hai vợ chồng bao gồm tài sản do vợ và chồng tạo ra, thu nhập từ lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, cũng như lợi ích, lợi nhuận phát sinh từ tài sản riêng và các nguồn thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân trừ những trường hợp được quy định tại khoản 1 của Điều 40 trong Luật Hôn nhân và gia đình, tài sản kế thừa hoặc được tặng chung và tài sản mà vợ chồng đã thỏa thuận là tài sản chung.
– Quyền sử dụng đất sau hôn nhân cũng được xem xét là tài sản chung, trừ khi có các trường hợp vợ hoặc chồng được thừa kế, tặng riêng, hoặc thông qua giao dịch sử dụng tài sản riêng.
– Nếu không có bằng chứng để chứng minh rằng tài sản của vợ chồng đang tranh chấp là tài sản riêng của mỗi bên, thì tài sản đó sẽ được coi là tài sản chung.
– Khoản tiền thưởng, tiền trúng thưởng xổ số và tiền trợ cấp, trừ khi có quy định khác tại khoản 3 của Điều 11 trong nghị định này;
– Tài sản mà vợ và chồng được xác lập quyền sở hữu theo quy định của Bộ luật dân sự đối với những vật vô chủ, vật bị chôn giấu, vật bị chìm đắm, vật bị đánh rơi, bị bỏ quên, gia súc, gia cầm bị thất lạc và vật nuôi dưới nước;
– Thu nhập hợp pháp khác theo quy định của pháp luật.
Ngoài ra, Điều 10 của Nghị định 126/2014/NĐ-CP giải thích về hoa lợi và lợi tức phát sinh từ tài sản riêng của vợ và chồng như sau:
– Hoa lợi phát sinh từ tài sản riêng của vợ và chồng là những sản vật tự nhiên mà họ thu được từ tài sản riêng của mình;;
– Lợi tức phát sinh từ tài sản riêng của vợ và chồng là khoản lợi nhuận mà họ thu được thông qua việc khai thác tài sản riêng của mình.
4.2. Cơ sở xác định tài sản riêng của vợ chồng:
Tài sản hình thành từ tài sản riêng của vợ và chồng cũng được xem xét là tài sản riêng của họ. Hoa lợi và lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân được quy định tại khoản 1 Điều 33 và khoản 1 Điều 40 của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014.
Bên cạnh đó, Điều 11 của Nghị định số 126/2014/NĐ-CP còn quy định rõ về tài sản riêng khác của vợ và chồng theo quy định của pháp luật như sau:
– Quyền tài sản đối với đối tượng sở hữu trí tuệ theo quy định của pháp luật;
– Tài sản mà vợ và chồng xác lập quyền sở hữu riêng dựa trên bản án, quyết định của Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền;
– Khoản trợ cấp, ưu đãi mà vợ, chồng được nhận theo quy định của pháp luật về ưu đãi người có công với cách mạng;
– Quyền tài sản khác gắn liền với nhân thân của vợ và chồng.
Do đó, những tài sản mà vợ chồng nhận được thông qua việc cho, tặng hoặc thừa kế riêng trong thời kỳ hôn nhân với bằng chứng hợp pháp như hợp đồng tặng cho, giấy chứng nhận về phân chia di sản thừa kế, giấy chứng nhận đăng ký quyền sử dụng đất, quyền sở hữu đối với tài sản và trong trường hợp không có thỏa thuận trước đó để coi là tài sản chung, thì sẽ được xem xét là tài sản riêng trong trường hợp có tranh chấp, khi ly hôn hoặc khi cần xác định tài sản riêng.
5. Dịch vụ ly hôn nhanh, uy tín tại Luật Tâm Phước Thịnh:
Luật Tâm Phước Thịnh cung cấp dịch vụ tư vấn, hỗ trợ giải quyết ly hôn, giúp khách hàng xác định đúng quyền lợi và lựa chọn phương án phù hợp.
✔️ Luật sư giàu kinh nghiệm: Tư vấn các vấn đề về ly hôn, tranh chấp về tài sản chung, tài sản riêng, nhà đất và tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân.
✔️ Đánh giá hồ sơ cụ thể: Kiểm tra bản án, quyết định ly hôn và giấy tờ tài sản để xác định tài sản đã được giải quyết hay chưa.
✔️ Hỗ trợ hồ sơ, chứng cứ: Hướng dẫn chuẩn bị tài liệu chứng minh nguồn gốc tài sản và công sức đóng góp của các bên.
✔️ Tư vấn phương án phù hợp: Hỗ trợ thương lượng, hòa giải hoặc khởi kiện khi cần thiết.
✔️ Đồng hành trong quá trình giải quyết: Hỗ trợ khách hàng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp theo quy định pháp luật.
Thông tin liên hệ:
Hãy để luật sư Luật Tâm Phước Thịnh hỗ trợ bạn một cách tận tình, chuyên nghiệp và hiệu quả.
📞 Luật sư tư vấn miễn phí: 1900.633.722
📱 Yêu cầu dịch vụ Luật sư: 0977.843.642
📍 Văn phòng: Số 17, ngõ 285, đường Khuất Duy Tiến, phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội
⏰ Tư vấn 24/7 – Kể cả thứ Bảy, Chủ nhật và ngày lễ
Trên đây là Ly hôn trước chia tài sản sau có được không? Nếu bạn có nhu cầu tư vấn pháp luật miễn phí hãy gọi đến tổng đài 1900.633.722 hoặc 0977.843.642 nếu bạn cần Luật sư hỗ trợ giải quyết nhanh, trọn gói trên toàn quốc. Liên hệ ngay cho chúng tôi!





