
1. Thời hiệu chia tài sản sau khi ly hôn theo quy định hiện nay:
Hiện nay, pháp luật không quy định thời hiệu khởi kiện đối với yêu cầu chia tài sản chung của vợ chồng sau khi ly hôn. Điều này có nghĩa là sau khi bản án hoặc quyết định ly hôn đã có hiệu lực pháp luật, nếu tài sản chung chưa được phân chia thì vợ hoặc chồng vẫn có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết việc chia tài sản vào bất kỳ thời điểm nào, trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định đặc biệt đối với một số loại tài sản cụ thể.
Sở dĩ không áp dụng thời hiệu là vì việc ly hôn và việc chia tài sản là hai quan hệ pháp lý có thể được giải quyết độc lập. Khi làm thủ tục ly hôn, các bên có thể chỉ yêu cầu chấm dứt quan hệ hôn nhân mà chưa yêu cầu chia tài sản hoặc chỉ yêu cầu giải quyết một phần tài sản chung. Phần tài sản còn lại có thể được khởi kiện bằng một vụ án khác sau khi ly hôn.
Thực tiễn cũng cho thấy có nhiều loại tài sản không thể hoặc chưa nên chia ngay tại thời điểm ly hôn. Chẳng hạn, vợ chồng có thể yêu cầu chia căn nhà đã có giấy chứng nhận quyền sở hữu nhưng chưa yêu cầu chia thửa đất ở địa phương khác vì đang vướng thủ tục cấp giấy chứng nhận; hoặc cổ phần trong doanh nghiệp phải chờ điều kiện chuyển nhượng theo điều lệ công ty mới có thể phân chia được. Do đó, đương sự hoàn toàn có quyền:
– Chỉ yêu cầu ly hôn mà chưa yêu cầu giải quyết tài sản;
– Chỉ yêu cầu giải quyết một phần tài sản chung;
– Để phần tài sản còn lại được giải quyết bằng một vụ án khác sau khi ly hôn.
Một điểm rất quan trọng cần lưu ý là sau khi ly hôn, đối với những tài sản chung chưa được phân chia thì hai bên vẫn là đồng chủ sở hữu của tài sản đó, mặc dù quan hệ vợ chồng đã chấm dứt. Ví dụ, căn nhà mua trong thời kỳ hôn nhân nhưng chưa chia sau ly hôn thì cả hai vẫn cùng có quyền và nghĩa vụ đối với căn nhà đó cho đến khi có thỏa thuận hoặc bản án phân chia tài sản.
Khi một bên tiếp tục khởi kiện yêu cầu chia tài sản sau ly hôn, vụ án này vẫn được xác định là vụ án hôn nhân và gia đình, không phải tranh chấp dân sự thông thường về sở hữu chung. Lý do là Tòa án vẫn phải áp dụng các nguyên tắc chia tài sản của vợ chồng theo các Điều 59, 60, 61, 62, 63 và 64 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, như nguyên tắc chia đôi có tính đến công sức đóng góp, hoàn cảnh của các bên, lỗi trong quan hệ hôn nhân và việc bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên.
Tuy không bị giới hạn bởi thời hiệu khởi kiện, nhưng việc yêu cầu chia tài sản càng sớm càng có lợi. Theo thời gian, chứng cứ về nguồn gốc tài sản, quá trình đóng góp, giấy tờ thanh toán, hồ sơ nhà đất hoặc tài liệu liên quan đến doanh nghiệp có thể bị thất lạc, thay đổi hoặc khó thu thập hơn. Ngoài ra, tài sản cũng có thể phát sinh giao dịch với người thứ ba, làm cho quá trình giải quyết tranh chấp trở nên phức tạp hơn rất nhiều.
Từ các quy định trên có thể khẳng định rằng, không có thời hiệu giới hạn đối với việc khởi kiện chia tài sản chung của vợ chồng sau khi ly hôn. Tuy nhiên, để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của mình, người có quyền yêu cầu nên chủ động thực hiện việc chia tài sản trong thời gian sớm nhất, đồng thời lưu giữ đầy đủ chứng cứ chứng minh nguồn gốc và quá trình hình thành khối tài sản chung.
2. Nguyên tắc chia tài sản sau khi ly hôn theo quy định hiện nay:
Việc phân chia tài sản khi ly hôn được quy định tại Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 theo ba nguyên tắc cơ bản. Những nguyên tắc này được áp dụng nhằm đảm bảo tính công bằng, bình đẳng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả hai bên trong quá trình phân chia tài sản.
Ba nguyên tắc chính bao gồm: nguyên tắc chia đôi, nguyên tắc phân chia tài sản chung bằng hiện vật và nguyên tắc tài sản riêng của ai thuộc sở hữu của người đó. Việc áp dụng các nguyên tắc này phụ thuộc vào tình hình cụ thể của từng gia đình và loại tài sản cần phân chia.
2.1. Nguyên tắc chia đôi tài sản:
Theo Khoản 2, Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng được chia đôi nhưng có tính đến các yếu tố quan trọng. Hoàn cảnh của gia đình nói chung và vợ, chồng nói riêng được xem xét kỹ lưỡng, bao gồm tình hình sức khỏe, tuổi tác, trình độ học vấn và khả năng lao động. Công sức của vợ, chồng đóng góp vào sự xây dựng, duy trì và phát triển khối tài sản chung, trong đó lao động của vợ và chồng trong gia đình được tính là lao động có thu nhập.
Tòa án cũng xem xét việc bảo vệ lợi ích tối đa của vợ, chồng trong sản xuất, kinh doanh để cả hai bên đều có đủ điều kiện tiếp tục lao động tạo ra thu nhập. Sai sót của mỗi bên có vi phạm đến quyền và nghĩa vụ của vợ, chồng cũng được đánh giá trong quá trình phân chia, đặc biệt là các hành vi vi phạm nghĩa vụ tài chính hoặc đạo đức hôn nhân.
Nguyên tắc chia đôi tài sản khi ly hôn có thể hiểu một cách đơn giản là mỗi bên được sở hữu một nửa giá trị tài sản có được trong thời kỳ hôn nhân. Tuy vậy, trong quá trình thẩm định sẽ còn dựa vào một số yếu tố khác như hoàn cảnh riêng của mỗi bên, công sức lao động đóng góp, sai sót của vợ, chồng.
Nghĩa là, không phải trường hợp nào cũng áp dụng chia đôi 50-50 giá trị tài sản mà có thể linh hoạt hơn theo tình huống thực tế. Có rất nhiều trường hợp đặc biệt khối tài sản tạo lập được chia theo tỷ lệ 70:30 hay 80:20 vẫn được xem là hợp pháp và đúng với quy định.
📞 Gọi ngay để gặp Luật sư: 0977.843.642
2.2. Nguyên tắc phân chia tài sản chung bằng hiện vật:
Với nguyên tắc chia tài sản ly hôn này, pháp luật sẽ ưu tiên phân chia các tài sản bằng hiện vật trước. Nếu không chia được bằng hiện vật thì mới định giá thành tiền để phân chia, bên nhận hiện vật sẽ có trách nhiệm thanh toán lại cho bên kia số tiền chênh lệch.
Theo quy định tại Khoản 3 Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng sẽ được chia bằng hiện vật, và nếu không thể chia được bằng hiện vật, thì sẽ được chia dựa trên giá trị của tài sản. Nếu bên nào nhận được phần tài sản bằng hiện vật có giá trị lớn hơn so với phần mình được hưởng, thì bên đó sẽ phải thanh toán cho bên kia phần chênh lệch.
2.3. Nguyên tắc tài sản riêng của ai thuộc sở hữu của người đó:
Nguyên tắc này áp dụng trừ các loại tài sản riêng đã nhập vào tài sản chung. Ngoài ra, trong trường hợp có sự sáp nhập, trộn lẫn giữa tài sản chung với tài sản riêng trong quá trình phân chia tài sản khi ly hôn thì bên không nhận tài sản sẽ được bên còn lại thanh toán phần giá trị mà mình đã đóng góp vào để tạo lập nên khối tài sản đó.
Tài sản riêng bao gồm những tài sản mà mỗi người đã sở hữu trước hôn nhân, được thừa kế từ gia đình hoặc nhận từ người thứ ba, và không liên quan đến tài sản chung của vợ chồng. Tài sản riêng này sẽ thuộc quyền sở hữu và quản lý của người tương ứng, và không bị ảnh hưởng bởi việc ly hôn.
3. Thẩm quyền chia tài sản sau khi ly hôn theo quy định hiện nay:
Theo quy định tại khoản 1 Điều 28 của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 thì tranh chấp chia tài sản sau khi ly hôn là tranh chấp về hôn nhân và gia đình.
Theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 39 của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 thì: “Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc, nếu bị đơn là cá nhân hoặc nơi bị đơn có trụ sở, nếu bị đơn là cơ quan, tổ chức có thẩm quyền giải quyết theo thủ tục sơ thẩm những tranh chấp về dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động quy định tại các điều 26, 28, 30 và 32 của Bộ luật này”.
Trường hợp này, quan hệ hôn nhân chấm dứt do vợ chồng đã ly hôn, nhưng tranh chấp tài sản sau ly hôn vẫn là tranh chấp hôn nhân và gia đình theo quy định tại Điều 28 của Bộ luật Tố tụng dân sự, nên căn cứ các quy định nêu trên thì Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc có thẩm quyền giải quyết.
Như vậy, tranh chấp tài sản sau ly hôn thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án nhân dân khu vực nơi bị đơn cư trú, làm việc.
4. Thời gian chia tài sản sau khi ly hôn theo quy định hiện nay:
Thời gian giải quyết chia tài sản chung sau khi ly hôn của vợ chồng là 04 tháng tại cấp sơ thẩm theo Điểm a Khoản 1 Điều 203 Bộ Luật Tố tụng dân sự 2015 và có thể gia hạn thêm 02 tháng nếu vụ án phức tạp. Tại cấp phúc thẩm, thời hạn giải quyết chia tài sản sau khi ly hôn là 03 tháng, có thể gia hạn thêm 01 tháng theo Khoản 1 Điều 186 Bộ Luật Tố tụng dân sự 2015.
5. Dịch vụ chia tài sản sau khi ly hôn tại Luật Tâm Phước Thịnh:
Luật Tâm Phước Thịnh cung cấp dịch vụ tư vấn, hỗ trợ giải quyết chia tài sản chung sau khi ly hôn, giúp khách hàng xác định đúng quyền lợi và lựa chọn phương án phù hợp.
✔️ Luật sư giàu kinh nghiệm: Tư vấn các tranh chấp về tài sản chung, tài sản riêng, nhà đất và tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân.
✔️ Đánh giá hồ sơ cụ thể: Kiểm tra bản án, quyết định ly hôn và giấy tờ tài sản để xác định tài sản đã được giải quyết hay chưa.
✔️ Hỗ trợ hồ sơ, chứng cứ: Hướng dẫn chuẩn bị tài liệu chứng minh nguồn gốc tài sản và công sức đóng góp của các bên.
✔️ Tư vấn phương án phù hợp: Hỗ trợ thương lượng, hòa giải hoặc khởi kiện khi cần thiết.
✔️ Đồng hành trong quá trình giải quyết: Hỗ trợ khách hàng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp theo quy định pháp luật.
Thông tin liên hệ:
Hãy để luật sư Luật Tâm Phước Thịnh hỗ trợ bạn một cách tận tình, chuyên nghiệp và hiệu quả.
📞 Luật sư tư vấn miễn phí: 1900.633.722
📱 Yêu cầu dịch vụ Luật sư: 0977.843.642
📍 Văn phòng: Số 17, ngõ 285, đường Khuất Duy Tiến, phường Đại Mỗ, thành phố Hà Nội
⏰ Tư vấn 24/7 – Kể cả thứ Bảy, Chủ nhật và ngày lễ
Trên đây là Thời hiệu chia tài sản sau khi ly hôn theo quy định hiện nay. Nếu bạn có nhu cầu tư vấn pháp luật miễn phí hãy gọi đến tổng đài 1900.633.722 hoặc 0977.843.642 nếu bạn cần Luật sư hỗ trợ giải quyết nhanh, trọn gói trên toàn quốc. Liên hệ ngay cho chúng tôi!





